carpet loom

carpet loom

A weaver operates a carpet loom in a bright workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy dệt thảm: "carpet loom" một loại máy dệt chuyên dụng được thiết kế để sản xuất thảm hoặc thảm trải sàn. hoạt động bằng cách đan các sợi chỉ lại với nhau để tạo thành một tấm vải dày hoa văn, thường được dùng trong công nghiệp dệt may.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng một máy dệt thảm hiện đại để sản xuất thảm chất lượng cao.)
  • (Các máy dệt thảm truyền thống thường được vận hành bằng tay ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a carpet loom": vận hành máy dệt thảm.
    • She learned to operate a carpet loom from her grandmother. ( ấy học cách vận hành máy dệt thảm từ của mình.)
  • "carpet loom design": thiết kế máy dệt thảm.
    • The carpet loom design has evolved significantly over the centuries. (Thiết kế máy dệt thảm đã tiến hóa đáng kể qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loom (n): máy dệt (nói chung).
    • A loom is used for weaving fabric. (Máy dệt được dùng để dệt vải.)
  • Carpet (n): thảm, tấm thảm.
    • The carpet in the living room is very soft. (Tấm thảm trong phòng khách rất mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaving machine for carpets: máy dệt thảm (mô tả chức năng).
  • Carpet weaving frame: khung dệt thảm (dùng trong dệt thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a carpet loom: lắp đặt máy dệt thảm.
    • They set up a carpet loom in the workshop. (Họ lắp đặt một máy dệt thảm trong xưởng.)
  • Operate a carpet loom: vận hành máy dệt thảm.
    • He operates a carpet loom daily to produce rugs. (Anh ấy vận hành máy dệt thảm hàng ngày để sản xuất thảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "carpet loom". Tuy nhiên, cụm từ "loom large" (xuất hiện lớn lao, đe dọa) có thể liên quan đến từ "loom" gốc:
    • The threat of unemployment looms large. (Mối đe dọa thất nghiệp hiện ra lớn lao.)